Thích
Chia sẻ
멍실장
사료 칼로리 계산 (RER·DER) 완벽 가이드

Hướng dẫn hoàn chỉnh tính calo thức ăn (RER·DER)

Tiêu hóaHỏi & ĐápDr. Tony — Punnawat Phongkittirak

Hướng dẫn từng bước cách tự tính lượng calo hàng ngày cần thiết cho thú cưng của bạn bằng công thức RER và DER. Đã tổng hợp kỹ lưỡng các hệ số theo cân nặng, mức độ hoạt động và tình trạng triệt sản.

Tính calo thức ăn là gì?

Cảnh bác sĩ thú y chỉ biểu đồ dinh dưỡng cho chó và mèo
Tính calo thức ăn là phương pháp xác định năng lượng (kcal) cần thiết hàng ngày cho chó và mèo dựa trên cân nặng và mức độ hoạt động. Có hai bước cốt lõi. Trước tiên, tính RER (Nhu cầu năng lượng nghỉ ngơi), sau đó nhân với hệ số phù hợp với hoạt động, triệt sản và tuổi để ra DER (Nhu cầu năng lượng hàng ngày). Cho ăn theo ước lượng là nguyên nhân chính gây béo phì hoặc nhẹ cân. Chỉ cần tính một lần, bạn có thể xác định lượng cho ăn chính xác chỉ bằng cách nhìn vào 'kcal/100g' ở mặt sau bao thức ăn.

Bước 1: Công thức RER (Nhu cầu năng lượng nghỉ ngơi)

RER là lượng calo cần thiết cho quá trình trao đổi chất cơ bản khi không hoạt động. Có hai công thức.
Công thức chính xác: RER = 70 × (cân nặng kg)^0.75
Công thức đơn giản (2~45kg): RER = (30 × cân nặng kg) + 70
Ví dụ, với chó nặng 5kg, dùng công thức đơn giản sẽ ra (30×5)+70 = 220kcal. Tuy nhiên, kết quả của hai công thức tương đối giống nhau trong khoảng 3~25kg, nhưng từ trên 25kg, công thức đơn giản bắt đầu ước tính RER cao hơn (với 40kg, công thức đơn giản cao hơn khoảng 14%). Do đó, với chó siêu nhỏ dưới 2kg hoặc chó trung/lớn trên 25kg, khuyến nghị tính bằng công thức chính xác (lũy thừa 0.75) để giảm sai số.
Hình minh họa chú chó ngồi trên cân và máy tính

Bảng tra cứu nhanh RER theo cân nặng

Hạng mụcCông thức đơn giảnCông thức chính xác (^0.75)
2kg130 kcal118 kcal
5kg220 kcal234 kcal
10kg370 kcal394 kcal
20kg670 kcal662 kcal
30kg970 kcal897 kcal
40kg1.270 kcal1.113 kcal

Từ trên 25kg, công thức đơn giản có xu hướng ước tính RER cao hơn (chênh khoảng 8% ở 30kg, 14% ở 40kg). Khuyến nghị chó trung/lớn dùng công thức chính xác.

Bước 2: Nhân hệ số DER (Nhu cầu năng lượng hàng ngày)

DER được tính bằng cách nhân RER với hệ số theo tình trạng sống. Các hệ số dưới đây là hướng dẫn ước tính được sử dụng trong lâm sàng, nhu cầu thực tế của từng cá thể có thể khác nhau. Nhân hệ số phù hợp với tình trạng của thú cưng vào RER sẽ ra tổng calo cần thiết hàng ngày. - Chó trưởng thành đã triệt sản: RER × 1.6 - Chó trưởng thành chưa triệt sản: RER × 1.8 - Quản lý/chống béo phì: RER × 1.0 - Chó trưởng thành hoạt động nhiều: RER × 2.0~3.0 - Mèo trưởng thành (đã triệt sản): RER × 1.2 - Mèo trưởng thành (chưa triệt sản): RER × 1.4 - Mèo con·Chó con (dưới 4 tháng): RER × 3.0 Với chó trưởng thành đã triệt sản nặng 5kg, mục tiêu là 220 × 1.6 = 352kcal/ngày.
Hình minh họa tương phản giữa chó hoạt động và mèo đang nghỉ ngơi

Lưu ý: Giá trị tính toán là 'điểm khởi đầu'

DER là ước tính dựa trên giá trị trung bình. Dù cùng cân nặng và hệ số, nhu cầu thực tế có thể chênh lệch ±20% giữa các cá thể. Sau khi cho ăn theo calo đã tính trong 2~4 tuần, hãy đánh giá lại sự thay đổi cân nặng và hình thể (BCS). Nếu tăng cân thì giảm 5~10%, nếu giảm cân thì tăng 5~10%. Đối với thú cưng đang mang thai, cho con bú hoặc mắc bệnh, hệ số công thức sẽ khác nên bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.

Bước 3: Quy đổi lượng cho ăn từ bao thức ăn

Khi đã có DER, giờ là lúc chuyển sang lượng cho ăn thực tế (g). Tìm số liệu 'Năng lượng trao đổi (ME) kcal/kg' hoặc 'kcal/100g' ở mặt sau bao thức ăn. Lượng cho ăn (g) = (DER ÷ kcal/kg thức ăn) × 1.000 Ví dụ: DER 352kcal, thức ăn 3.800kcal/kg thì (352÷3.800)×1.000 = khoảng 93g/ngày. Chia lượng này thành 2~3 bữa mỗi ngày. Nếu cho ăn vặt, phải trừ lượng calo tương ứng từ thức ăn để đảm bảo tổng lượng hàng ngày (khuyến nghị ăn vặt dưới 10% calo hàng ngày).
Hình minh họa bảng thành phần dinh dưỡng trên bao thức ăn và muỗng đong

Danh sách kiểm tra hệ số theo giai đoạn đời sống

Hệ số thay đổi đáng kể theo tuổi và tình trạng. Hãy chọn phù hợp với tình trạng của thú cưng. - Chó con (dưới 4 tháng): RER × 3.0 — Giai đoạn tăng trưởng bùng nổ - Chó con (4 tháng~1 tuổi): RER × 2.0 — Giai đoạn cuối tăng trưởng - Chó già (trên 7 tuổi, trong nhà): RER × 1.2~1.4 — Phản ánh giảm hoạt động - Chó mang thai (giai đoạn sau): RER × khoảng 3.0 — Năng lượng cho thai nhi (khuyến nghị tham khảo bác sĩ thú y để có hệ số chính xác) - Chó cho con bú: RER × 4.0~6.0 — Chó đang cho con bú cần khoảng 3 lần năng lượng duy trì, tỷ lệ thuận với số con - Mèo con (dưới 1 tuổi): RER × 2.5 - Mèo béo phì giảm cân: RER × 0.8

Mèo không nên dùng nguyên 'công thức chó'

Mèo có nhu cầu protein cao hơn chó và cách chuyển hóa carbohydrate cũng khác. Công thức RER thì giống nhau nhưng hệ số DER thấp hơn nhiều (mèo trưởng thành đã triệt sản khoảng 1.2). Nếu dùng nguyên hệ số chó (1.6~1.8) sẽ nhanh chóng gây béo phì. Ngoài ra, nếu mèo giảm lượng ăn đột ngột hoặc chán ăn kéo dài, nguy cơ gan nhiễm mỡ (bệnh gan lipid) sẽ tăng cao, vì vậy tuyệt đối không được hạn chế ăn đột ngột ngay cả khi đang giảm cân.

Điểm quản lý sau khi tính toán

Việc tính calo không phải làm một lần là xong. Cần đánh giá lại định kỳ để chính xác hơn. - Đo cân nặng 1 lần/tuần: Ghi chép cùng thời gian, cùng cân - Kiểm tra BCS (điểm hình thể) 1 lần/tháng: Lý tưởng là 4~5/9 điểm, có thể sờ thấy xương sườn nhẹ - Phản ánh thay đổi theo mùa: Mùa đông hoạt động↓ giảm 5%, mùa hè đi dạo↑ tăng 5% - Bao gồm calo ăn vặt·thực phẩm chức năng: Một viên kẹo nha khoa cũng có 20~40kcal - Tận dụng ứng dụng/ghi chú cho ăn: Ghi chép tổng lượng hàng ngày sẽ giảm sai số tích lũy
Hình ảnh chủ nhân đang cân và ghi chép cân nặng cho chó

Bác sĩ thú y đã kiểm duyệt nội dung này

Dr. Tony — Punnawat Phongkittirak

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.

Kiểm duyệt ngày 2026-04-27

Câu hỏi thường gặp

Liệu có nên tuân thủ nguyên 'lượng cho ăn khuyến nghị' ghi trên bao thức ăn không?
Lượng khuyến nghị trên bao là dựa trên chó trưởng thành chưa triệt sản với mức hoạt động trung bình, nên với đa số thú cưng sẽ bị cho ăn quá mức. Đối với chó trong nhà đã triệt sản, mức 70~80% lượng khuyến nghị trên bao thường phù hợp. Khuyến nghị tự tính RER·DER.
Nên dùng công thức đơn giản hay công thức chính xác?
Hai công thức này cho kết quả tương tự nhau trong khoảng cân nặng từ 3–25 kg, vì vậy đối với thú cưng trong khoảng này, bạn chỉ cần dùng công thức đơn giản (30 × cân nặng + 70) là đủ. Tuy nhiên, đối với chó trung và lớn nặng hơn 25 kg, công thức đơn giản sẽ dần ước tính quá cao nhu cầu năng lượng nghỉ ngơi (RER), nên công thức chính xác sử dụng số mũ 0,75 sẽ cho kết quả chính xác hơn. Công thức chính xác cũng có sai số thấp hơn đối với chó siêu nhỏ dưới 2 kg và mèo.
Khi trộn thức ăn ướt và thức ăn khô thì tính như thế nào?
Hãy kiểm tra riêng kcal/100g của từng loại thức ăn rồi cộng lại. Ví dụ: Khô 60g (khoảng 220kcal) + Ướt 50g (khoảng 50kcal) = Tổng 270kcal. Cách chính xác nhất là dùng cân để đong đảm bảo không vượt quá mục tiêu DER hàng ngày.
Chó già thì nên giảm calo bao nhiêu?
Sau 7 tuổi, khi hoạt động giảm thì hạ hệ số DER từ 1.6 xuống 1.2~1.4. Tuy nhiên, để duy trì cơ bắp, nên giữ nguyên tỷ lệ protein. Nếu có viêm khớp·bệnh tim thì cần tham khảo bác sĩ thú y về việc dùng thức ăn trị liệu.
Đang giảm cân thì có thể giảm nhanh đến mức nào?
Chó an toàn khi giảm **1~2% cân nặng/tuần**, mèo an toàn khi giảm **0.5~1%/tuần**. Giảm cân đột ngột gây mất cơ và gan nhiễm mỡ ở mèo. Nếu mục tiêu cân nặng lớn, khuyến nghị lập kế hoạch dài hạn 3~6 tháng.

Chia sẻ

Nội dung liên quan

Tài liệu tham khảo

[1] Fascetti AJ, Delaney SJ. Applied Veterinary Clinical Nutrition, 2nd Ed. Wiley-Blackwell, Chapter 8: Commercial and Home-Prepared Diets

[2] National Research Council (NRC). Nutrient Requirements of Dogs and Cats, 2006

[3] Ettinger SJ, Feldman EC. Clinical Medicine of the Dog and Cat, 4th Ed. Section V: Elements of Therapy

Cách tính calo thức ăn cho chó mèo RER DER dễ dàng | Meongsiljang