Gây mê cho thú cưng cao tuổi đòi hỏi xét nghiệm trước, lựa chọn thuốc phù hợp và theo dõi thân nhiệt, huyết áp. Chúng tôi đã tổng hợp quy trình gây mê cho thú cưng cao tuổi mà chủ nuôi cần biết.

| Hạng mục | ASA 1~2 (Khỏe mạnh·Bệnh nhẹ) | ASA 3 (Có bệnh toàn thân) | ASA 4~5 (Nặng·Đe dọa tính mạng) |
|---|---|---|---|
| Tình trạng toàn thân (Định nghĩa ASA) | Khỏe mạnh bình thường hoặc bệnh toàn thân nhẹ được kiểm soát tốt | Bệnh toàn thân nặng hoặc không được kiểm soát tốt | Bệnh toàn thân nặng giai đoạn cuối đe dọa tính mạng |
| Nguy cơ liên quan đến gây mê | Nhóm nguy cơ cơ sở tương đối thấp | Nguy cơ biến chứng·tử vong tăng rõ rệt — Ở mèo, nguy cơ tử vong trong vòng 72 giờ sau gây mê cao gấp khoảng 4,8 lần so với dưới ASA 3 khi ở mức ASA 3 trở lên, biến chứng nghiêm trọng cao gấp khoảng 4 lần (theo nghiên cứu) | Cao nhất — Bản thân việc gây mê có thể đe dọa tính mạng |
| Biện pháp khuyến nghị | Quy trình tiêu chuẩn | Theo dõi chuyên sâu·Điều chỉnh thuốc | Xem xét các phương án thay thế ngoài gây mê |
Theo phân loại tình trạng cơ thể ASA (The Cat, Clinical Medicine and Management) và phân tích tổng hợp nguy cơ tử vong theo phân loại ASA ở mèo (Portier & Ida 2018)

Các chỉ số theo dõi bắt buộc trong quá trình gây mê cho thú cưng cao tuổi
Thú cưng cao tuổi đặc biệt nhạy cảm với 'hạ thân nhiệt, hạ huyết áp, thông khí thấp'. Cần theo dõi liên tục thân nhiệt, huyết áp, điện tâm đồ, độ bão hòa oxy và carbon dioxide cuối kỳ thở ra (EtCO2) trong suốt quá trình, đồng thời duy trì thân nhiệt ở mức 36,5~38,5℃ bằng đệm ấm và dịch truyền đã được làm ấm. Đường truyền dịch tĩnh mạch là bắt buộc.

Nếu có các bệnh nền này, vui lòng thông báo trước
Các bệnh nền như bệnh tim, bệnh thận mãn tính, tiểu đường, hội chứng Cushing, suy giáp, động kinh, xẹp khí quản là các biến số cốt lõi làm thay đổi chính quy trình gây mê. Vui lòng cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng (thuốc tim, thuốc lợi tiểu, steroid, thuốc giảm đau) để có thể điều chỉnh an toàn tương tác thuốc và hướng dẫn nhịn ăn.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-04-29
Chia sẻ
[1] Brodbelt D. Perioperative mortality in small animal anaesthesia. Vet J. 2009;182:152-161.
[2] Pypendop BH, Ilkiw JE. Drugs and Techniques in Feline Anesthesia. The Cat: Clinical Medicine and Management, 2nd Edition.
[3] Brodbelt DC, Blissitt KJ, Hammond RA, et al. The risk of death: the confidential enquiry into perioperative small animal fatalities. Vet Anaesth Analg. 2008;35(5):365-373.
[4] Ovbey DH, Wilson DV, Bednarski RM, et al. Prevalence and risk factors for canine post-anesthetic aspiration pneumonia (1999-2009): a multicenter study. Vet Anaesth Analg. 2014;41(2):127-136.