Thích
Chia sẻ
멍실장
강아지·고양이 기관삽관 시술과 모니터링 완벽 가이드

Hướng dẫn hoàn chỉnh về thủ thuật nội khí quản và theo dõi cho chó và mèo

Hô hấpHỏi & ĐápDr. Tony — Punnawat Phongkittirak

Nội khí quản là thủ thuật đặt ống thông đường thở bằng ống trong khi gây mê toàn thân hoặc hỗ trợ hô hấp khẩn cấp. Chúng tôi đã tổng hợp quy trình thủ thuật, chuẩn bị thiết bị, chỉ số theo dõi và biến chứng.

Nội khí quản là gì?

Bàn chuẩn bị phẫu thuật với ống nội khí quản và ống soi thanh quản
Nội khí quản là thủ thuật đưa ống (Endotracheal Tube) vào trong khí quản qua miệng để đảm bảo đường thở khi gây mê toàn thân hoặc hỗ trợ hô hấp khẩn cấp. Điều thực sự quan trọng là đảm bảo đường thở và cung cấp oxy. Thủ thuật này cần thiết ngay lập tức khi không thể tự thở trong khi gây mê hoặc khi cần ngăn chất nôn trào vào đường thở. Đây không phải là thủ thuật chủ nuôi tự thực hiện, nhưng được thực hiện trong hầu hết các trường hợp khi thú cưng phẫu thuật hoặc cấp cứu.

Khi nào cần nội khí quản?

Có ba tình huống chính cần nội khí quản. - Phẫu thuật gây mê toàn thân: Tất cả các trường hợp gây mê toàn thân như triệt sản, nha khoa, chỉnh hình - Suy hô hấp khẩn cấp: Tắc nghẽn đường thở, khó thở nghiêm trọng, trường hợp hồi sức tim phổi (CPR) - Bảo vệ đường thở: Khi có nguy cơ dị vật từ nôn mửa hoặc chảy máu đi vào phổi Đặc biệt, với các giống chó đầu ngắn (Pug, French Bulldog) có nhiều mô mềm dư thừa ở đường thở trên và cấu trúc hẹp, việc nhìn thấy thanh quản khó khăn khiến việc đặt và rút ống phức tạp, do đó sử dụng ống soi thanh quản để đặt ống là an toàn hơn để đảm bảo đường thở ổn định ngay cả với thủ thuật ngắn. Ngoài ra, khi gây mê, phản xạ buồn nôn biến mất và nước bọt hoặc dịch tiết có thể đi vào phổi dẫn đến viêm phổi hít, vì vậy nguyên tắc là bảo vệ đường thở bằng cách đặt ống khi gây mê toàn thân.

Tiêu chuẩn kích thước ống nội khí quản theo cân nặng

Hạng mụcKích thước ước tính bắt đầu (đường kính trong mm, tham khảo)Ghi chú
Mèo·Chó siêu nhỏ dưới 2kg3.0~4.0Có thể dùng ống không có bóng, nếu có bóng thì bơm phồng cẩn thận
Chó nhỏ 2~5kg4.0~5.5Chuẩn bị trước ống nhỏ hơn và lớn hơn một cấp cùng với kích thước ước tính
Chó trung bình 5~15kg5.5~8.0Điều chỉnh cả chiều dài phù hợp với thể hình
Chó lớn 15~30kg8.0~10.0Kiểm tra áp lực bóng để ngăn tổn thương niêm mạc
Chó siêu lớn trên 30kg10.0~14.0Chuẩn bị ống phù hợp với thể hình một cách dư dả

Các số liệu trên chỉ là điểm khởi đầu ước tính. Trên thực tế, hãy sử dụng cùng lúc phương pháp so sánh đường kính ngoài của ống với độ rộng của phần hẹp nhất giữa hai lỗ mũi (vách mũi), chuẩn bị thêm ống nhỏ hơn và lớn hơn một cấp so với kích thước ước tính để chọn trực tiếp khi quan sát thanh quản. Đặc biệt, với giống chó đầu ngắn hoặc các bé quá gầy hoặc béo phì, việc ước tính kích thước chỉ dựa trên cân nặng có thể không chính xác, do đó lựa chọn cuối cùng sẽ do bác sĩ thú y trực tiếp kiểm tra và quyết định. Chủ nuôi không tự quyết định kích thước.

Quy trình đặt ống được thực hiện theo thứ tự nào?

Việc đặt ống thường được thực hiện theo thứ tự tiền xử lý → gây mê dẫn nhập → đặt ống → bơm phồng bóng → cố định. 1. Sau khi thiết lập đường tĩnh mạch, tiêm thuốc an thần và thuốc giảm đau 2. Mất ý thức bằng thuốc gây mê dẫn nhập như Propofol 3. Mở miệng và kiểm tra thanh môn bằng ống soi thanh quản 4. Đưa ống vào trong khí quản một cách nhẹ nhàng 5. Bơm phồng bóng (cuff) đến áp suất thích hợp → ngăn rò rỉ khí 6. Cố định ống bằng dây ở hàm trên hoặc hàm dưới bên ngoài miệng Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên phối hợp nhịp nhàng, thực hiện nhanh chóng và chính xác khi quan sát trực tiếp thanh quản trong khi đã đạt độ sâu gây mê đủ. Việc cung cấp oxy đầy đủ trước (tiền oxy hóa) sẽ tạo thêm thời gian dự phòng cho tình trạng thiếu oxy ngay cả khi đặt ống mất thời gian, giúp hoàn thành thủ thuật an toàn hơn.
Bác sĩ thú y kiểm tra ống nội khí quản nối với máy gây mê

Các dấu hiệu cảnh báo thất bại khi đặt ống và biến chứng

Nếu đặt ống không đúng cách có thể xảy ra đặt ống vào thực quản, tổn thương niêm mạc khí quản, hoại tử khí quản hoặc vỡ khí quản do bơm phồng bóng quá mức. Đặc biệt, mèo có thanh quản nhạy cảm nên dễ gặp vấn đề chỉ với kích thích nhẹ, do đó cần nhỏ hoặc phun 2% Lidocaine vào thanh môn (dây thanh âm) và đợi đủ thời gian để thuốc phát huy tác dụng trước khi đặt ống. Ngoài ra, nếu cố tình đưa ống quá lớn so với khí quản có thể làm tổn thương niêm mạc và sụn khí quản dẫn đến hoại tử hoặc vỡ, vì vậy việc chọn kích thước phù hợp là rất quan trọng. Nếu sau thủ thuật ho kéo dài hơn 3 ngày hoặc có đờm lẫn máu, cần báo ngay cho bác sĩ thú y phụ trách.

Theo dõi những chỉ số nào trong khi gây mê?

Không chỉ dừng lại ở việc đặt ống. Trong suốt quá trình gây mê, các chỉ số dưới đây được theo dõi theo thời gian thực. - Độ bão hòa oxy (SpO2): Kiểm tra xem có duy trì ở mức đủ cao bằng máy đo oxy qua da không - Cacbonic cuối kỳ thở ra (EtCO2): Kiểm tra thông khí tốt như thế nào bằng máy đo khí thở - Nhịp tim·Điện tâm đồ (ECG)·Huyết áp: Duy trì trong phạm vi bình thường theo giống và tình trạng - Nhiệt độ cơ thể: Giữ ấm và quan sát để không bị hạ thân nhiệt - Tần số hô hấp·Dạng hô hấp: Kiểm tra sự hiện diện của hô hấp tự phát và nỗ lực hô hấp - Màu niêm mạc·Thời gian tái đầy mao mạch (CRT)·Mạch: Kiểm tra tình trạng tuần hoàn Theo sách giáo khoa y học cấp cứu thú y, việc ghi lại các chỉ số này theo thời gian thực trên biểu mẫu ghi chép gây mê tiêu chuẩn hóa để phát hiện sớm sự thay đổi là rất quan trọng. Đặc biệt, máy đo khí thở (EtCO2) là chỉ số hữu ích để xác nhận ống đã vào đúng khí quản và đang được thông khí. Các phạm vi bình thường cụ thể và giá trị mục tiêu sẽ được bác sĩ thú y đánh giá và quản lý phù hợp với giống, tuổi và tình trạng của bé.
Màn hình theo dõi gây mê của chó và cảm biến độ bão hòa oxy

Khi nào và làm thế nào để rút ống (Extubation)?

Việc rút ống được thực hiện khi hô hấp tự phát và phản xạ nuốt đã trở lại. Rút quá sớm có thể gây suy hô hấp, rút quá muộn có thể gây co giật do cắn ống hoặc kích thích thanh quản. - Mèo: Nguyên tắc là rút ngay trước khi phản xạ nuốt trở lại (ngăn ngừa co thắt thanh quản) - Chó: Rút sau khi phản xạ nuốt đã trở lại rõ ràng - Giống chó đầu ngắn: Khuyến nghị duy trì đặt ống cho đến khi ý thức hoàn toàn phục hồi Ngay cả sau khi rút ống, nếu độ bão hòa oxy giảm thì cần đặt ống lại hoặc cung cấp oxy qua mặt nạ.

Các điểm chủ nuôi cần kiểm tra sau thủ thuật

Sau khi phục hồi từ gây mê và đặt ống, khi về nhà có thể có triệu chứng ho nhẹ hoặc kích thích cổ họng trong vài ngày. Hầu hết sẽ lắng lại trong vòng 2~3 ngày. - Phản ứng bình thường: Ho nhẹ, giọng khàn, giảm ăn tạm thời - Dấu hiệu bất thường: Ho kéo dài hơn 24 giờ, khó thở, tím tái (nướu chuyển sang màu xanh), đờm lẫn máu Đối với các bé đã có sụp đổ khí quản hoặc viêm phế quản mãn tính, triệu chứng có thể xấu đi sau thủ thuật nên tốt nhất là cùng kiểm tra Hướng dẫn quản lý sụp đổ khí quản.

Bác sĩ thú y đã kiểm duyệt nội dung này

Dr. Tony — Punnawat Phongkittirak

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.

Kiểm duyệt ngày 2026-04-26

Câu hỏi thường gặp

Thủ thuật ngắn nhưng vẫn cần đặt nội khí quản sao?
Vâng, nếu gây mê toàn thân thì nguyên tắc là phải đặt ống ngay cả với thủ thuật ngắn. Do thuốc gây mê làm yếu cơ hô hấp và mất phản xạ đường thở, nên có nguy cơ nước bọt hoặc chất nôn đi vào phổi. Đặt ống là phương pháp chắc chắn nhất để ngăn chặn điều này và cung cấp oxy ổn định.
Tại sao đặt ống cho mèo lại khó khăn hơn?
Thanh quản của mèo rất nhạy cảm nên dễ bị co thắt thanh quản chỉ với kích thích từ ống. Do đó cần bôi nhẹ Lidocaine vào thanh môn và đợi thuốc phát huy tác dụng trước khi đặt ống, thời điểm rút ống cũng nhanh hơn chó. Nên thực hiện tại bệnh viện có bác sĩ thú y và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm để an toàn.
Sau thủ thuật thấy cổ họng khàn. Có sao không?
Do ma sát của ống có thể gây giọng khàn hoặc ho nhẹ tạm thời. Thường sẽ cải thiện trong vòng 2~3 ngày. Tuy nhiên, nếu kéo dài hơn 3 ngày hoặc kèm theo đờm lẫn máu·khó thở thì có thể là tổn thương niêm mạc khí quản nên cần đến bệnh viện ngay.
Nghe nói giống chó đầu ngắn (Pug·French Bulldog) có nguy cơ đặt ống cao hơn?
Giống chó đầu ngắn có đường thở vốn đã hẹp và lưỡi gà dài nên cả đặt ống và rút ống đều phức tạp. Việc đánh giá đường thở trước gây mê rất quan trọng, và ngay cả sau khi rút ống cũng cần oxy và theo dõi cho đến khi ý thức hoàn toàn phục hồi. Nên chọn bệnh viện có nhiều kinh nghiệm với giống chó đầu ngắn.
Có thể tự kiểm tra độ bão hòa oxy tại nhà không?
Khó đo chính xác bằng thiết bị dùng tại nhà. Quan trọng hơn là **màu nướu (duy trì màu hồng)**, **tần số hô hấp và dạng hô hấp có nhanh hơn hoặc trông khó khăn hơn bình thường không**, và có **nỗ lực hô hấp** khác thường hay không. Nếu có dấu hiệu bất thường như nướu nhợt nhạt hoặc chuyển xanh và nhịp thở nhanh thì nên đến bệnh viện ngay.

Chia sẻ

Nội dung liên quan

Tài liệu tham khảo

[1] Johnson LR, Lower Airway Disease in Dogs, Small Animal Critical Care Medicine, 3rd Ed

[2] Canine and Feline Respiratory Medicine, 3rd Edition, Tracheal Collapse & Airway Management Chapter

[3] Textbook of Respiratory Disease in Dogs and Cats, Chapter 46 Trachea and Bronchi

[4] The Veterinary Workbook of Small Animal Clinical Cases, Case 42

Nội khí quản là gì? Quy trình thủ thuật và các điểm theo dõi cho chó v | Meongsiljang