Lịch tiêm phòng tăng cường cho mèo trưởng thành là yếu tố then chốt trong công tác phòng ngừa mà chủ nuôi cần nắm rõ. Việc tiêm phòng định kỳ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và duy trì sức khỏe tốt cho mèo.



| Hạng mục | 첫 접종 시기 | 보강 접종 시기 | 추가 접종 주기 |
|---|---|---|---|
| 고양이 범백혈구감소증(FPV) | 6~8주(16~20주까지 반복) | 마지막 자묘 접종 1년 후 | 최소 3년 간격 |
| 고양이 허피스바이러스(FHV) | 6~8주(16~20주까지 반복) | 마지막 자묘 접종 1년 후 | 최소 3년 간격 |
| 고양이 캘리시바이러스(FCV) | 6~8주(16~20주까지 반복) | 마지막 자묘 접종 1년 후 | 최소 3년 간격 |
| 고양이 백혈병 바이러스(FeLV) | 8주 이상 | 마지막 자묘 접종 1년 후 | 위험도에 따라 수의사와 상의 |
접종 주기는 고양이의 생활 환경과 위험도에 따라 달라질 수 있어요. 수의사와 상의하세요.

Trong trường hợp này, bạn cần đưa mèo đến bệnh viện thú y ngay lập tức.
Nếu trong vòng 24 giờ sau khi tiêm phòng, mèo xuất hiện các triệu chứng như khó thở, nôn mửa dữ dội, co giật hoặc phát ban toàn thân, bạn cần đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức. Đây có thể là phản ứng dị ứng nghiêm trọng, vì vậy việc xử trí kịp thời là rất quan trọng.



Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-29
Chia sẻ
[1] Scherk MA, Ford RB, Gaskell RM, et al. 2013 AAFP Feline Vaccination Advisory Panel Report. J Feline Med Surg. 2013;15(9):785-808.
[2] Hosie MJ, Addie DD, Boucraut-Baralon C, et al. Vaccination guidelines: 2015 ABCD recommendations for indoor/outdoor cats, rescue shelter cats and breeding catteries. J Feline Med Surg. 2015;17:583–587.
[3] Hartmann K, Day MJ, Thiry E, et al. Feline injection-site sarcoma: ABCD guidelines on prevention and management. J Feline Med Surg. 2015;17(7):606-13.