Tổng hợp dựa trên sách giáo khoa y khoa thú y về sự khác biệt giữa kiểm tra cơ bản và kiểm tra chi tiết, chu kỳ kiểm tra theo độ tuổi, các hạng mục xét nghiệm máu và các yếu tố quyết định chi phí.

| Hạng mục xét nghiệm | Kiểm tra cơ bản | Kiểm tra chi tiết |
|---|---|---|
| Khám lâm sàng | ✅ Bao gồm | ✅ Bao gồm |
| Xét nghiệm công thức máu (CBC) | ✅ Bao gồm | ✅ Bao gồm |
| Xét nghiệm hóa sinh máu | Hạng mục cơ bản | Hạng mục mở rộng |
| Xét nghiệm nước tiểu | Tùy chọn | ✅ Bao gồm |
| X-quang | Không bao gồm | ✅ Bao gồm |
| Siêu âm bụng | Không bao gồm | ✅ Bao gồm |
| Xét nghiệm tim | Không bao gồm | Tùy chọn |
| Xét nghiệm tuyến giáp | Không bao gồm | Tùy chọn |

Hãy nhớ xác nhận trước khi kiểm tra sức khỏe
Để đảm bảo độ chính xác của xét nghiệm máu, cần nhịn ăn 8~12 giờ trước khi kiểm tra. Uống một lượng nhỏ nước là được. Nếu đang dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng, vui lòng thông báo trước khi đặt lịch hẹn. Nó có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. Đối với chó cái, nếu đang trong kỳ kinh nguyệt, kết quả xét nghiệm nước tiểu có thể không chính xác, vì vậy nên điều chỉnh lịch trình.



Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-04-13
Chia sẻ
[1] Textbook of Veterinary Internal Medicine, 8th Ed — Chapter: Preventive Health Programs
[2] Notes on Canine Internal Medicine, 4th Ed — Clinical Pathology
[3] BSAVA Manual of Canine and Feline Clinical Pathology, 3rd Ed — Haematology and Biochemistry
[4] Clinical Medicine of the Dog and Cat, 4th Ed — Chapter: History Taking and Physical Examination