Vệ sinh tai cho mèo là yếu tố then chốt trong công tác chăm sóc phòng ngừa. Nếu nắm rõ phương pháp đúng đắn và những lưu ý cần thiết, bạn có thể phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý về tai.




Các dấu hiệu cần đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức
Nếu tai mèo có mùi hôi hoặc chảy dịch mủ màu đen, nâu, bạn cần đưa mèo đến bệnh viện thú y ngay lập tức. Tình trạng tai sưng, mèo thường xuyên cào hoặc lắc đầu cũng là những dấu hiệu cần lưu ý. Những triệu chứng này có thể là biểu hiện của viêm tai, nhiễm ký sinh trùng (ve tai), hoặc đôi khi là dấu hiệu của khối u hoặc polyp trong tai. Do đó, thay vì tự điều trị, việc đưa mèo đến cơ sở thú y để được thăm khám chuyên nghiệp là phương án an toàn nhất. Đặc biệt, nếu mèo cảm thấy đau hoặc ngứa tai nghiêm trọng, việc sử dụng thuốc bôi ngoài da hoặc vệ sinh tai có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn. Vì vậy, bạn cần đưa mèo đến bác sĩ thú y để được chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.


| Hạng mục | 종류 | 주요 성분 | 적합한 상황 | 주의사항 |
|---|---|---|---|---|
| 항균·소독 성분 포함 제품 | 클로르헥시딘, 트리스-EDTA, 아세트산 | 세균·효모(말라세지아) 감염이 의심되거나 확인된 경우 | 감염 위험이 높거나 분비물이 많을 때 | 귀막(고막)이 파열된 경우 사용 금지, 고양이는 외용제에 민감하니 주의 |
| 세루멘(귀지) 용해제 | 프로필렌글리콜, 글리세린, 라놀린, 광물유 | 귀지가 끈적하게 뭉치거나 가볍게 더러운 귀 | 이물질·귀지를 부드럽게 녹여 제거할 때 | 거품형(카르바마이드 퍼옥사이드)은 자극·불안을 줄 수 있어 주의 |
| 세척·건조제(수렴제) | 이소프로필 알코올, 붕산 | 분비물 제거 후 귀 안을 건조하게 유지할 때 | 평소 유지 관리나 목욕 후 사용 | 고양이는 외용제에 민감하므로 신중히 사용 |
수의사의 추천을 받은 제품을 사용하세요. 모든 제품은 고양이 전용이어야 하며, 고양이에게는 데운 생리식염수가 비교적 안전한 세척액으로 꼽혀요.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-29
Chia sẻ
[1] BSAVA Manual of Canine and Feline Dermatology, 4th Ed, 2023
[2] Harvey, J. W., & Haar, G. M. (2017). Veterinary Dermatology. Elsevier.
[3] Nuttall, T. F., & Cole, L. (2004). Topical ear treatments in cats. Veterinary Clinics of North America: Small Animal Practice, 34(5), 1051–1067.