Thích
Chia sẻ
멍실장
수의학 의학 용어 100개 사전

Từ điển 100 thuật ngữ y khoa thú y

Miễn dịchHỏi & ĐápDr. Tony — Punnawat Phongkittirak

Chúng tôi đã tổng hợp 100 thuật ngữ thiết yếu về khám chữa bệnh, xét nghiệm, bệnh tật, thuốc men, phẫu thuật và phòng ngừa mà bác sĩ thú y thường dùng, chia thành 6 lĩnh vực để dễ theo dõi. Được thiết kế như một từ điển đơn giản dành cho chủ nuôi để bạn không còn do dự trong quyết định điều trị vì không hiểu các từ ngữ.

Tại sao nên biết các thuật ngữ y khoa thú y?

Bác sĩ thú y đang giải thích biểu đồ cho chủ nuôi tại phòng khám thú y
Các thuật ngữ y khoa thú y là những từ chuyên môn mà bác sĩ thú y sử dụng khi giải thích về việc khám, xét nghiệm và điều trị. Hiểu chính xác sẽ giúp chủ nuôi và bác sĩ thú y giao tiếp bằng một ngôn ngữ chung. Điều quan trọng nhất là chỉ cần nắm vững 100 từ cốt lõi thường gặp, bạn sẽ hiểu được hầu hết các giải thích tại phòng khám. Nếu bạn từng do dự trong quyết định điều trị vì không hiểu các từ như tiên lượng, sinh thiết hay biến chứng, cuốn từ điển này sẽ giúp ích. Dưới đây là danh sách các từ ngữ thiết yếu dành cho chủ nuôi, được chia thành 6 lĩnh vực: khám chữa bệnh, xét nghiệm, bệnh tật, thuốc men, phẫu thuật và phòng ngừa.

1. 20 thuật ngữ khám chữa bệnh cơ bản (1~20)

- Tiên lượng: Triển vọng phục hồi. - Dấu hiệu: Tín hiệu bất thường quan sát được. - Triệu chứng: Sự khó chịu mà vật nuôi cảm thấy. - Nhập viện: Đến thăm khám tại bệnh viện. - Theo dõi diễn biến: Quan sát sự thay đổi. - Cấp cứu: Cần xử lý ngay lập tức. - Cấp tính: Bắt đầu đột ngột. - Mãn tính: Kéo dài lâu. - Bệnh nguyên phát: Bệnh khởi phát đầu tiên. - Bệnh thứ phát: Phát sinh do bệnh khác. - Bệnh vô căn: Không rõ nguyên nhân. - Bệnh bẩm sinh: Có từ khi sinh ra. - Bệnh mắc phải: Phát sinh trong quá trình sống. - Tái phát: Bệnh quay lại. - Giảm nhẹ: Triệu chứng lắng xuống. - Hồi phục: Trạng thái bệnh đã biến mất. - Biến chứng: Vấn đề thứ cấp. - Bệnh nền: Bệnh đã có sẵn. - Phòng ngừa: Ngăn chặn trước. - Chữa khỏi: Hoàn toàn khỏi bệnh.

2. 20 thuật ngữ xét nghiệm và hình ảnh (21~40)

- CBC (Kiểm tra công thức máu): Kiểm tra số lượng tế bào máu. - Kiểm tra hóa sinh: Kiểm tra chức năng cơ quan qua máu. - Kiểm tra nước tiểu: Xét nghiệm nước tiểu. - Kiểm tra phân: Xét nghiệm ký sinh trùng trong phân. - X-quang: Hình ảnh tia X. - Siêu âm: Hình ảnh siêu âm. - CT: Hình ảnh 3D chi tiết. - MRI: Hình ảnh mô mềm. - Nội soi: Kiểm tra bằng nội soi. - Sinh thiết (Kiểm tra mô bệnh học): Lấy mẫu mô. - Hút tế bào bằng kim nhỏ: Chỉ lấy tế bào. - Điện tâm đồ: Kiểm tra điện tim. - Đo huyết áp: Kiểm tra huyết áp. - Đo nhãn áp: Áp lực mắt. - Nuôi cấy: Nuôi cấy vi khuẩn. - Kiểm tra độ nhạy: Tìm loại thuốc hiệu quả. - PCR: Kiểm tra gen. - Kiểm tra hormone: Chỉ số nội tiết. - Kết quả: Quan sát kết quả. - Đọc kết quả: Giải thích hình ảnh.
Kính hiển vi và ống nghiệm mẫu máu tại phòng thí nghiệm thú y

Đừng đoán mò các thuật ngữ dễ nhầm lẫn

Đừng chỉ đoán ý nghĩa các thuật ngữ mà bác sĩ thú y sử dụng. Trong xét nghiệm nhiễm trùng, 'dương tính' có nghĩa là 'có mầm bệnh', nhưng trong khối u, 'khối u lành tính' lại có nghĩa là 'khối u tốt không lan rộng'. 'Giảm nhẹ' không có nghĩa là chữa khỏi hoàn toàn mà là trạng thái triệu chứng đã lắng xuống. Nếu không rõ, cách an toàn nhất là hỏi lại ngay tại chỗ: 'Ý chính xác của từ đó là gì?'. Đặc biệt, 'tiên lượng' và 'tuổi thọ', 'mãn tính' và 'suốt đời', 'nhiễm trùng' và 'lây nhiễm' tuy có vẻ giống nhau nhưng là những khái niệm hoàn toàn khác nhau.

3. 20 thuật ngữ bệnh tật và triệu chứng (41~60)

- Khối u: Sự tăng sinh bất thường của tế bào. - Khối u lành tính: Khối u không lan rộng. - Khối u ác tính: Ung thư di căn. - Di căn: Ung thư lan sang cơ quan khác. - Viêm: Phản ứng sưng và nóng. - Nhiễm trùng: Mầm bệnh xâm nhập. - Mất nước: Thiếu nước trong cơ thể. - Sốc: Cấp cứu suy tuần hoàn. - Co giật: Xảy ra co thắt. - Hôn mê: Mất ý thức. - Sưng phù: Mô bị sưng. - Cổ trướng: Tích nước trong bụng. - Vàng da: Da và mắt chuyển màu vàng. - Thiếu máu: Thiếu hồng cầu. - Tăng đường huyết: Đường huyết cao. - Giảm đường huyết: Đường huyết thấp. - Rụng lông: Lông rụng. - Ngứa da: Da bị ngứa. - Nôn: Nôn mửa. - Tiêu chảy: Phân lỏng.

4. 20 thuật ngữ thuốc và điều trị (61~80)

- Kê đơn: Chỉ định thuốc. - Cho dùng thuốc: Cho uống thuốc. - Liều lượng: Lượng dùng một lần. - Cách dùng: Phương pháp dùng thuốc. - Tác dụng phụ: Phản ứng không mong muốn. - Chống chỉ định: Không được dùng. - Kháng thuốc: Thuốc không còn hiệu quả. - Kháng sinh: Thuốc diệt vi khuẩn. - Chống viêm: Thuốc giảm viêm. - Giảm đau: Thuốc giảm đau. - Steroid: Thuốc hormone chống viêm mạnh. - Ức chế miễn dịch: Thuốc làm giảm phản ứng miễn dịch. - Lợi tiểu: Thuốc tăng bài tiết nước tiểu. - Dung dịch truyền: Dung dịch truyền tĩnh mạch. - Tiêm dưới da (SC): Tiêm dưới da. - Tiêm bắp (IM): Tiêm vào cơ. - Uống (PO): Cho uống qua miệng. - Thuốc bôi ngoài da: Bôi lên da. - Chế độ ăn đặc trị: Thức ăn y tế. - Chất bổ trợ: Thành phần bổ sung dinh dưỡng.
Bàn khám sạch sẽ với chai thuốc thú y kê đơn và viên thuốc

5. 20 thuật ngữ phẫu thuật, phòng ngừa và chăm sóc (81~100)

- Gây mê: Thuốc loại bỏ đau đớn. - Gây mê tại chỗ: Gây mê một vùng. - Gây mê toàn thân: Gây mê toàn bộ cơ thể. - An thần: Gây mê nhẹ. - Cắt: Cắt da và mô. - Khâu: Khâu lại. - Rút chỉ: Rút chỉ khâu. - Ống dẫn lưu: Ống dẫn dịch. - Cổ áo Elizabeth: Nón bảo vệ vết thương. - Thời gian phục hồi: Giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật. - Tiêm phòng: Tiêm vắc-xin. - Kháng thể: Chỉ số miễn dịch. - Phòng ký sinh trùng: Diệt ký sinh trùng ngoài và trong. - Triệt sản: Loại bỏ chức năng sinh sản. - Cạo vôi răng: Loại bỏ cao răng. - Khám sức khỏe: Kiểm tra định kỳ. - Chế độ ăn đặc biệt: Thực đơn theo bệnh. - Hồ sơ khám chữa bệnh: Lịch sử khám chữa bệnh. - Chip cấy dưới da: Vi mạch nhận dạng. - Điều chỉnh hành vi: Sửa đổi hành vi có vấn đề.
Bác sĩ thú y đang chuẩn bị tiêm phòng cho mèo

Hãy làm như thế này khi gặp thuật ngữ khó hiểu tại phòng khám

Khi nghe bác sĩ thú y giải thích: ① Hỏi ngay lập tức về từ không biết ② Ghi chú tên chẩn đoán và tên thuốc kê đơn ③ Chụp ảnh các từ viết tắt tiếng Anh trên hóa đơn hoặc biểu đồ — Chỉ cần làm 3 điều này cũng giúp khả năng hiểu biết cho lần khám sau tăng lên đáng kể. Đặc biệt, khi di chuyển giữa nhiều phòng khám thú y, bạn cần biết chính xác tên chẩn đoán, thuốc sử dụng và tên phẫu thuật để tránh xét nghiệm trùng lặp và phối hợp thuốc sai.

Bác sĩ thú y đã kiểm duyệt nội dung này

Dr. Tony — Punnawat Phongkittirak

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.

Kiểm duyệt ngày 2026-04-29

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần học thuộc tất cả các thuật ngữ y khoa thú y không?
Không cần học thuộc tất cả. Chỉ cần biết tên chẩn đoán, tên thuốc kê đơn và loại xét nghiệm cũng giúp cuộc trò chuyện tại phòng khám dễ dàng hơn nhiều. Nếu không rõ, hãy hỏi lại ngay tại chỗ hoặc chụp ảnh các từ tiếng Anh trên biểu đồ để tra cứu trong từ điển này sau.
Tại sao 'dương tính' và 'âm tính' lại ngược với hiểu biết thông thường?
Trong xét nghiệm nhiễm trùng, 'dương tính' có nghĩa là 'có mầm bệnh', 'âm tính' là 'không có'. Ngược lại, trong khối u, 'lành tính' là 'khối u tốt không lan rộng', 'ác tính' là 'ung thư'. Tùy thuộc vào xét nghiệm hay khối u mà ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, vì vậy hãy chắc chắn hỏi bác sĩ thú y xem đó là 'tốt hay xấu'.
SC, IM, PO, IV trên đơn thuốc có nghĩa là gì?
SC là tiêm dưới da (dưới da), IM là tiêm bắp, PO là uống (qua miệng), IV là tiêm tĩnh mạch. Các từ viết tắt đi kèm cho biết số lần trong ngày. SID là 1 lần, BID là 2 lần, TID là 3 lần, QID là 4 lần.
'Tiên lượng tốt/xấu' chính xác có nghĩa là gì?
Tiên lượng là triển vọng phục hồi trong tương lai. 'Tiên lượng tốt' có nghĩa là khả năng khỏi bệnh cao nếu điều trị, còn 'tiên lượng xấu' có nghĩa là khó chữa khỏi hoàn toàn hoặc khả năng tái phát/xấu hóa cao. Đây là khái niệm khác với 'tuổi thọ' nên không nên nhầm lẫn.
Có mẹo nào để giảm sự khác biệt về thuật ngữ giữa bác sĩ thú y và chủ nuôi không?
Hãy ghi chú các triệu chứng theo trình tự thời gian trước khi khám, xác suất bác sĩ thú y giải thích bằng thuật ngữ chính xác sẽ tăng lên. Sau khi khám, hãy yêu cầu bác sĩ thú y nhắc lại tên chẩn đoán và thuốc kê đơn một lần nữa, sau đó về nhà kiểm tra lại với từ điển này để chắc chắn hiểu rõ.

Chia sẻ

Nội dung liên quan

Tài liệu tham khảo

[1] Ettinger's Textbook of Veterinary Internal Medicine, 9th Edition

[2] Plumb's Veterinary Drug Handbook, 10th Edition

[3] Fundamentals of Veterinary Clinical Pathology, 3rd Edition

[4] BSAVA Manual of Small Animal Practice

Từ điển 100 thuật ngữ thú y: Các từ thiết yếu chủ nuôi cần biết | Meongsiljang