Selamectin (Revolution) là thuốc bôi ngoài da phòng ngừa cùng lúc sáu loại ký sinh trùng như bọ chét, giun tim, ve tai, giun đũa. Đã tổng hợp về độ an toàn, cách sử dụng đúng và các giống chó cần lưu ý.

| Hạng mục | Chó | Mèo |
|---|---|---|
| Bọ chét (trưởng thành·trứng) | ||
| Phòng ngừa giun tim | ||
| Ve tai | ||
| Ve ngứa (ve gặm) | ||
| Giun đũa | ||
| Tẩy giun (giun móc) | ||
| Ve (ve thật) |
Có thể có sự khác biệt tùy theo nhãn sản phẩm và phạm vi được cấp phép tại địa phương. Vui lòng xác nhận với bác sĩ thú y trước khi sử dụng.

Trong những trường hợp này, cần tư vấn bác sĩ thú y trước khi sử dụng
Đối với chó dưới 6 tuần tuổi, chó siêu nhỏ có cân nặng quá thấp, thú cưng mắc bệnh da mãn tính, hoặc đang sử dụng thuốc tẩy giun hoặc thuốc phòng giun tim khác, cần tư vấn bác sĩ thú y trước khi bôi Selamectin đơn độc. Đặc biệt, nếu đã bị nhiễm giun tim, bắt buộc phải khám và xét nghiệm giun tim trước khi bắt đầu dùng thuốc phòng ngừa. Ở mèo, việc liếm dung môi isopropyl alcohol có thể gây chảy nước dãi và tạo bọt tạm thời, nhưng thường sẽ tự phục hồi theo thời gian.


Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-04-26
Chia sẻ
[1] Ahmed Z. Boothe. Handbook of Veterinary Pharmacology — Antinematodal Drugs (Selamectin section)
[2] Boy MG, Six RH, Thomas CA, et al. Efficacy and safety of selamectin against fleas and heartworms in dogs and cats presented as veterinary patients in North America. Vet Parasitol 2000;91(3-4):233-50.
[3] Maddison JE, Page SW, Church DB. Small Animal Clinical Pharmacology — Endectocides chapter