Ung thư tuyến vú ở mèo là một trong những khối u ác tính phổ biến. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót. Dưới đây là những thông tin quan trọng mà chủ nuôi cần nắm rõ.



Các dấu hiệu cần đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức
Nếu khối u ở tuyến vú phát triển nhanh, có chảy máu, mèo biểu hiện hành vi đau đớn (kêu thét, né tránh), hoặc xuất hiện chán ăn và suy nhược, hãy đưa mèo đến cơ sở thú y ngay lập tức. Điều trị sớm giúp tăng tỷ lệ sống sót.


| Hạng mục | 주요 치료법 | 예후(중앙 생존기간) | 주의사항 |
|---|---|---|---|
| 초기 (종양 < 2cm, 병기 I) | 수술 완전 절제 | 작을수록 예후 양호 | 수술 후 정기 검진 필요 |
| 중기 (2~3cm, 병기 II) | 수술 ± 방사선/화학요법 | 중앙 생존기간 약 2년 | 전이 여부 확인 필요 |
| 진행 (3cm 초과 또는 전이, 병기 III~IV) | 수술 + 화학요법, 완화 치료 | 중앙 생존기간 약 6개월 | 통증·전이 관리 필수 |
생존 기간은 종양 크기와 전이 여부에 따라 달라져요. 한 연구에서 3cm 초과는 약 6개월, 2~3cm는 약 2년의 중앙 생존기간이 보고됐어요. 조기 수술이 가장 효과적입니다.
Lưu ý trước và sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, cần chăm sóc vết thương thật sạch sẽ để ngăn ngừa nhiễm trùng. Hãy hạn chế mèo vận động mạnh và có thể cần thực hiện các biện pháp kiểm soát đau. Vui lòng tuân thủ đúng lịch uống thuốc và tái khám trong vòng 2 tuần sau phẫu thuật.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-07
Chia sẻ
[1] Hahn, K.A., G.K. King, and J.K. Carreras. 2004. Efficacy of radiation therapy for incompletely resected grade-III mast cell tumors in dogs: 31 cases (1987–1998). J Am Vet Med Assoc 224:79–82.
[2] Théon, A.P., B.R. Madewell, V.I. Shern, et al. 1995. Prognostic factors associated with radiotherapy of squamous cell carcinoma of the nasal plane in cats. J Am Vet Med Assoc 206(7):991–996.
[3] Dees DD, Schobert CS, Dubielzig RR, Stein TJ. Third eyelid gland neoplasms of dogs and cats: a retrospective histopathologic study of 145 cases. Vet Ophthalmol. 2016;19(2):138–143.