Giun tim ở mèo nguy hiểm hơn chó vì không có thuốc điều trị thực sự. Chỉ cần dùng thuốc phòng ngừa hàng tháng là có thể ngăn chặn an toàn.

| Hạng mục | Chó | Mèo |
|---|---|---|
| Số lượng giun trung bình khi nhiễm | Nhiều con (đa số) | 1~3 con (ít) |
| Thuốc điều trị trưởng thành | Có thể dùng Melarsomine | Không có thuốc được phê duyệt |
| Triệu chứng chính | Ho·không chịu đựng được vận động | Khó thở giống hen suyễn·nôn mửa |
| Nguy cơ tử vong đột ngột | Thấp~Trung bình | Cao |
| Độ chính xác chẩn đoán | Độ tin cậy xét nghiệm kháng nguyên cao | Cần cả kháng nguyên·kháng thể |
| Chiến lược điều trị | Loại bỏ giun trưởng thành | Quản lý triệu chứng·chờ tự chết |
Tóm tắt hướng dẫn của Hiệp hội Giun tim Hoa Kỳ

Nếu có triệu chứng này, hãy đến bệnh viện ngay
Bệnh giun tim ở mèo thường gây tử vong đột ngột không báo trước, nên nếu thấy các triệu chứng dưới đây cần đến bệnh viện thú y ngay lập tức. - Khó thở đột ngột·há miệng thở hổn hển - Ho co giật lặp lại như hen suyễn - Nôn mửa lặp đi lặp lại (khác với vấn đề tiêu hóa) - Mất sức đột ngột·giảm ăn - Nướu chuyển màu nhợt nhạt hoặc tím Đặc biệt nếu khó thở và mất thăng bằng đi kèm thì là tình huống khẩn cấp.

심장사상충·벼룩·귀진드기 동시 예방
Liều khuyến nghị: 월 1회 스팟온
AHS 권장 1차 선택지
심장사상충·내부기생충 광범위 커버
Liều khuyến nghị: 월 1회 스팟온
광범위 예방 조합제 주성분
심장사상충·회충·구충 예방
Liều khuyến nghị: 월 1회 경구
약 먹이기 가능한 고양이에게 적합
Hãy kiểm tra trước khi dùng thuốc phòng ngừa
Trước khi bắt đầu dùng thuốc phòng ngừa, nên làm xét nghiệm tình trạng nhiễm hiện tại. Tuy nhiên, khác với chó, mèo hiếm khi có vi giun tim trong máu (vi giun tim huyết) và nồng độ cũng thấp, nên thuốc phòng ngừa giun tim được phê duyệt khá an toàn có thể dùng cho mèo dương tính kháng thể·kháng nguyên. Dù vậy, để xác định chính xác tình trạng nhiễm hiện tại và hướng quản lý trong tương lai, vẫn khuyến nghị xét nghiệm. Ngoài ra, không được tự ý chia thuốc giun tim dành cho chó cho mèo, bắt buộc phải sử dụng sản phẩm chuyên dụng cho mèo được bác sĩ thú y kê đơn. Vì mỗi loài có sản phẩm và liều lượng phù hợp khác nhau.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-05-05
Chia sẻ
[1] American Heartworm Society, Current Feline Guidelines for the Prevention, Diagnosis, and Management of Heartworm (Dirofilaria immitis) Infection in Cats, 2020
[2] Textbook of Respiratory Disease in Dogs and Cats, Chapter 70 — Heartworm Disease
[3] Handbook of Veterinary Pharmacology, Drugs for Heartworm Prevention and Therapy