Bệnh đái tháo nhạt ở mèo là một rối loạn nội tiết biểu hiện bằng việc uống nhiều nước và đi tiểu thường xuyên. Chủ nuôi cần hiểu rõ nguyên nhân và cách xử lý của bệnh để có thể phát hiện sớm và quản lý tình trạng sức khỏe cho mèo.



Dấu hiệu cần đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức
Nếu lượng nước uống và lượng nước tiểu của mèo đột ngột tăng lên đáng kể (mèo thường uống khoảng 45ml nước trở lên mỗi ngày cho mỗi 1kg cân nặng), hoặc nếu mèo vẫn uống đủ nước nhưng vẫn có dấu hiệu mất nước, bạn cần đưa mèo đến bệnh viện thú y ngay lập tức. Nếu mèo hoàn toàn mất cảm giác thèm ăn, đây có thể là tình trạng khẩn cấp.



| Hạng mục | 원인 | 주요 증상 | 치료 방법 |
|---|---|---|---|
| 중추성 요붕증 | 뇌에서 항이뇨호르몬 분비 부족 | 물 많이 마시기, 소변 자주 보기 | 합성 호르몬 제제 투여 |
| 신장성 요붕증 | 신장이 호르몬에 반응하지 않음 | 소변량 급증, 탈수 위험 | 수분 보충, 식이 조절 |
| 약물 유도형 | 특정 약물 부작용 | 급격한 증상 악화 | 약물 중단 및 대체 |
각 유형에 따라 치료 전략이 달라지므로 정확한 진단이 필수예요.
Lưu ý: Những nguy hiểm do chăm sóc sai cách
Tuyệt đối không được hạn chế mèo uống nước hoặc ngăn cản mèo đi vệ sinh. Những hành vi này có thể dẫn đến mất nước và tổn thương thận. Ngoài ra, việc tự ý thay đổi hoặc ngừng dùng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ thú y có thể khiến tình trạng bệnh lý trở nên nghiêm trọng hơn.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-01
Chia sẻ
[1] Westropp JL, Buffington CA. Feline idiopathic cystitis: current understanding of pathophysiology and management. Vet Clin North Am Small Anim Pract. 2004;34:1043–1055.
[2] Gandolfi B, Alamri S, Darby WG, et al. A dominant TRPV4 variant underlies osteochondrodysplasia in Scottish fold cats. Osteoarthritis Cartilage. 2016;24(8):1441–1450.
[3] Barrs VR, Martin P, Beatty JA. Antemortem diagnosis and treatment of toxoplasmosis in two cats on cyclosporin therapy. Aust Vet J. 2006;84:30–35.