Histidine là axit amin thiết yếu cho cả chó và mèo. Bài viết tổng hợp vai trò quan trọng đối với miễn dịch, da, khớp và các triệu chứng khi thiếu hụt.

면역 조절·피부 장벽 형성·적혈구 합성
Liều khuyến nghị: 강아지 체중 1kg당 하루 약 48mg, 고양이 체중 1kg당 하루 약 65mg (성견·성묘 기준)
미국국립연구위원회(NRC) 권장
히스티딘 유래 항산화 물질, 근육·뇌 보호
Liều khuyến nghị: 사료 내 자연 함유
수의영양학 교과서
면역·위산 분비·신경전달
Liều khuyến nghị: 체내 자동 합성
수의약리학 교과서

Tiêu chuẩn liều lượng khuyến nghị
NRC tính toán nhu cầu Histidine dựa trên trọng lượng khô của thức ăn (g/kg thức ăn). Chó con đang phát triển được đề xuất khoảng 2,0~3,1 g/kg thức ăn, mèo con khoảng 3 g/kg thức ăn. Lượng tuyệt đối (mg) trên mỗi 1kg trọng lượng cơ thể thay đổi tùy theo mật độ năng lượng thức ăn, lượng ăn vào và giai đoạn đời sống, do đó nếu đang cho ăn đúng định lượng thức ăn cân bằng hoàn toàn theo tiêu chuẩn AAFCO bán trên thị trường thì phần lớn đã được đáp ứng. Hãy quyết định việc bổ sung thêm thực phẩm chức năng sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.

Tác dụng phụ và lưu ý
Cho đến nay, các trường hợp độc tính cấp tính do dùng liều cao Histidine ở mèo rất hiếm được báo cáo. Tuy nhiên, do đặc tính Histidine chuyển hóa thành Histamine, nên khi bổ sung thực phẩm chức năng cho thú cưng có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y. Đối với thú cưng mắc bệnh gan hoặc thận, gánh nặng chuyển hóa protein và axit amin lớn hơn nên bắt buộc phải quyết định sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ thú y. Đặc biệt, mèo bị suy thận mãn tính không được tự ý cho uống thực phẩm bổ sung axit amin.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-04-26
Chia sẻ
[1] National Research Council, Nutrient Requirements of Dogs and Cats, 2006
[2] Riond B. et al., Handbook of Veterinary Pharmacology, Chapter 3: Biogenic Amines
[3] Plumb's Veterinary Drug Handbook, 10th Ed — Antihistamines & Histamine Metabolism