Ung thư biểu mô tế bào vảy ở mèo là một khối u ác tính phát triển từ da và niêm mạc, việc phát hiện sớm sẽ giúp tăng tỷ lệ thành công trong điều trị. Nguyên nhân chính bao gồm phơi nhiễm tia cực tím và yếu tố di truyền.



Trường hợp cần đến bệnh viện ngay lập tức
Nếu khối u phát triển nhanh, xuất huyết hoặc mủ tái phát, mèo bị mất ngon miệng hoặc giảm hoạt động đột ngột, hãy đưa mèo đến phòng khám ngay lập tức. Điều này có khả năng cao là do ung thư đã di căn hoặc xuất hiện biến chứng. Chẩn đoán và điều trị sớm giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót.



Lưu ý theo từng giống mèo và cách phòng ngừa tái phát
Mèo có lông màu sáng hoặc màu trắng thường có ít sắc tố da (melanin) hơn, do đó nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào vảy cao hơn. Tuy nhiên, hiện chưa có bằng chứng rõ ràng về các yếu tố nguy cơ đặc trưng theo giống hoặc giới tính, vì vậy việc chú ý đến mức độ phơi nhiễm tia cực tím và sắc tố da quan trọng hơn là yếu tố giống mèo. Ngoài ra, nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi (thường gặp ở mèo già khoảng 9–11 tuổi), nên mèo lớn tuổi cần được kiểm tra da định kỳ. Để ngăn ngừa tái phát, cần hạn chế tối đa việc tiếp xúc với tia cực tím và theo dõi sát sao vùng tổn thương.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-07
| Hạng mục | 적합한 경우 | 효과 | 부작용 |
|---|---|---|---|
| 수술 | 병변이 작고 국소적일 때 | 높음 | 감염 위험, 통증 |
| 방사선 치료 | 수술이 어려운 경우 | 중간 | 피부염, 탈모 |
| 약물 치료 | 전이된 경우 | 낮음 | 소화기 이상, 피로 |
치료 방법은 병변의 위치, 크기, 전이 여부에 따라 달라져요. 수의사와 상의 후 결정하세요.
Chia sẻ
[1] Veterinary Surgical Oncology, 2nd Ed. London, C.A., R.R. Dubilzeig, D.M. Vail, et al. (1996)
[2] The Cat, Clinical Medicine and Management, 2nd Edition. De Campos CB, Nunes FC, Lavalle GE, et al. (2014)
[3] Small Animal Cytologic Diagnosis Canine and Feline Disease, 2nd Edition. Konopka J.B., Witte O.N. (1985)