Đạm niệu ở mèo là dấu hiệu quan trọng cho thấy chức năng thận có thể bị rối loạn. Chỉ số UPC là thước đo định lượng then chốt để đánh giá mức độ đạm niệu; phát hiện sớm và kiểm soát kịp thời là điều rất quan trọng.



Các trường hợp cần đến phòng khám ngay lập tức
Nếu mèo bị nôn mửa nặng, mất cảm giác thèm ăn, trong tình trạng sốc (môi tím tái hoặc ngất xỉu) hoặc hoàn toàn không tiểu được, cần đến phòng khám ngay. Đây có thể là dấu hiệu của các tình huống cấp cứu tiến triển nhanh như tắc nghẽn niệu đạo hoặc tổn thương thận cấp tính. Đặc biệt, với những con mèo trong tình trạng nguy kịch, cần theo dõi lượng nước tiểu theo từng giờ; khi chỉ số UPC vượt quá 2,0, được xem là đạm niệu nặng và cần bắt đầu điều trị ngay mà không cần chờ xác nhận tính liên tục.



Lưu ý theo giống mèo và phòng ngừa tái phát
Mèo mang một số bệnh di truyền như thận đa nang hoặc bệnh thận di truyền có thể dễ bị tổn thương thận hơn. Vì mèo đã được xác nhận có đạm niệu có thể tiến triển thành bệnh thận, nên theo dõi diễn biến bằng xét nghiệm định kỳ (mỗi 3–6 tháng một lần). Không tự ý ngừng thuốc hay chế độ ăn do bác sĩ thú y kê đơn mà phải duy trì liên tục. Giảm thiểu các yếu tố gây căng thẳng và duy trì nhịp sinh hoạt ổn định cũng có tác dụng hỗ trợ.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-05
| Hạng mục | Giai đoạn | Phạm vi UPC | Đặc điểm chính | Hướng kiểm soát chính |
|---|---|---|---|---|
| Ranh giới | 0,2 – 0,4 | Ranh giới giữa bình thường và đạm niệu | Protein trong nước tiểu tăng nhẹ | Tái xét nghiệm xác nhận tính liên tục, kiểm soát căng thẳng, điều chỉnh chế độ ăn |
| Nhẹ | 0,4 – 1,0 | Có đạm niệu | Giai đoạn đầu có thể chưa có triệu chứng rõ ràng | Đánh giá nguyên nhân, kiểm tra định kỳ, điều chỉnh chế độ ăn khi cần |
| Trung bình | 1,0 – 2,0 | Nghi ngờ tổn thương thận đang tiến triển | Có thể kèm theo uống nhiều nước, tiểu nhiều, sụt cân | Điều trị nguyên nhân, chế độ ăn hạn chế đạm và phốt-pho, quản lý định kỳ |
| Nặng | Từ 2,0 trở lên | Đạm niệu nặng | Có thể có triệu chứng toàn thân như nôn mửa, mất cảm giác thèm ăn | Bắt đầu điều trị ngay mà không cần xác nhận tính liên tục, chăm sóc tích cực |
Đo chỉ số UPC khi nhịn ăn cho kết quả chính xác hơn. Nếu có máu hoặc viêm, kết quả có thể bị sai lệch.
Chia sẻ
[1] Sparkes AH, Caney S, Chalhoub S, et al. ISFM consensus guidelines on the diagnosis and management of feline chronic kidney disease. J Fel Med Surg. 18(3):219–239, 2016.
[2] Littman MP. Protein-losing nephropathy in small animals. Vet Clin North Am Small Anim Pract. 41(1):31–62, 2011.
[3] Feline Emergency and Critical Care Medicine, 2nd Ed. Normal feline UPC values are <0.2. Inflammation and blood contamination can increase urine protein content.