Lịch tiêm phòng cơ bản cho mèo là quá trình then chốt giúp hình thành miễn dịch chống lại các bệnh tật trong giai đoạn đầu đời. Việc tuân thủ đúng thời điểm và các mũi tiêm cần thiết là yếu tố quyết định để đảm bảo chăm sóc sức khỏe an toàn cho mèo.



Các triệu chứng cấp cứu cần đến bệnh viện ngay lập tức
Nếu mèo xuất hiện các triệu chứng sau sau khi tiêm phòng, hãy đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức. Đây có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc biến chứng nặng.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-29



Lưu ý theo từng giống mèo và mẹo ngăn ngừa tái phát
Các phản ứng bất thường sau tiêm phòng có thể xảy ra ở bất kỳ con mèo nào, không phụ thuộc vào giống hay độ dài của lông. Tuy nhiên, với những chú mèo con có kích thước nhỏ hoặc từng có phản ứng với vắc-xin trước đây, bạn nên theo dõi sát sao trong vài ngày sau khi tiêm và tham khảo ý kiến bác sĩ thú y ngay nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
| Hạng mục | 초기 접종 시기 | 추가 접종 간격 | 권장 연령 |
|---|---|---|---|
| FPV (범백혈구감소증) | 8주령 | 3~4주 간격 | 1년 |
| FVR (상부 호흡기 질환) | 8주령 | 3~4주 간격 | 1년 |
| FCV (칼리시바이러스) | 8주령 | 3~4주 간격 | 1년 |
| Rabies (광견병) | 12주령 | 1년 | 법적 의무 |
초기 접종은 생후 8주령(최소 6주)부터 3~4주 간격으로 16~20주령까지 진행하고, 마지막 새끼 접종 1년 뒤 추가 접종 후에는 보통 3년마다 접종해요. 접종 일정은 고양이의 건강 상태와 지역 규정에 따라 달라질 수 있으니 수의사와 상의하세요.
Chia sẻ