Nhiễm trùng đường hô hấp do nấm (Aspergillus) ở mèo là bệnh lý gây viêm ở phổi hoặc khoang mũi do bào tử trong không khí xâm nhập vào, vì vậy việc phát hiện sớm và điều trị phù hợp là rất quan trọng.



Các dấu hiệu cấp cứu cần đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức
Nếu mèo gặp khó khăn khi hô hấp hoặc chảy nước mũi có lẫn máu (chảy máu cam), bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ thú y ngay lập tức. Chảy máu cam có thể là dấu hiệu cho thấy nấm đang phá hủy các mô bên trong khoang mũi như xương xoăn mũi (cuốn mũi) và tiến triển một cách hung hãn, do đó nếu điều trị chậm trễ, tình trạng sức khỏe có thể suy giảm nhanh chóng.



Phòng ngừa tái phát và lưu ý theo từng giống mèo
Những chú mèo thuần chủng có đầu ngắn (mũi tẹt), đặc biệt là mèo Ba Tư và Himalaya, có thể dễ bị mắc bệnh nhiễm nấm Aspergillus dạng hốc mắt, một dạng bệnh xâm lấn đến vùng quanh mắt. Dạng hốc mắt là thể bệnh xâm lấn và phổ biến nhất, có tiên lượng xấu, vì vậy cần theo dõi sát sao các triệu chứng ở mũi và mắt của những giống mèo này. Ngoài ra, bệnh nhiễm nấm Aspergillus có thể tái phát, nên ngay cả khi đã hoàn thành điều trị, vẫn cần kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi tình trạng tái phát.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-29
Chia sẻ
[1] Barrs, V. et al. (2007). Feline sino-orbital aspergillosis: an emerging clinical syndrome. Australian Veterinary Journal, 85(3), N23.
[2] Camps, S.M.T. et al. (2012). Discovery of a hapE mutation that causes azole resistance in Aspergillus fumigatus through whole genome sequencing and sexual crossing. PLoS ONE, 7(11), e50034.
[3] Trivedi, S.R. et al. (2011). Clinical features and epidemiology of cryptococcosis in cats and dogs in California: 93 cases (1988–2010). Journal of the American Veterinary Medical Association, 239(3), 357–369.