Tràn dịch màng phổi ở mèo là tình trạng dịch tích tụ bất thường trong khoang ngực, gây khó thở. Nguyên nhân có thể do nhiễm trùng, khối u hoặc bệnh tim, vì vậy việc chẩn đoán sớm là rất quan trọng.



Đây là những dấu hiệu cấp cứu cần đưa mèo đến bệnh viện ngay lập tức.
Bệnh tràn dịch màng phổi ở mèo là tình trạng dịch tích tụ trong khoang ngực, cản trở sự giãn nở bình thường của phổi. Điều này dẫn đến các triệu chứng như khó thở, thở gấp, ho và giảm hoạt động; trong trường hợp nặng, bệnh có thể đe dọa tính mạng. - Tích tụ dịch: Khi dịch ứ đọng trong khoang ngực, phổi bị chèn ép khiến chức năng suy giảm. - Khó thở: Mèo thở nhanh hoặc há miệng để thở. - Ho và suy nhược: Mèo ho liên tục hoặc trở nên suy nhược, giống như bị sốc hơn so với bình thường. - Tư thế bất thường: Ngồi thở hoặc thở với bụng nhô ra phía trước là dấu hiệu của tình trạng nghiêm trọng. - Giảm hoạt động: Mèo ít vận động hơn bình thường và thời gian nghỉ ngơi tăng lên. - Sụt giảm cảm giác ngon miệng: Mèo không ăn hoặc chỉ ăn một lượng rất ít. - Suy nhược và ngực phồng lên: Cơ thể trông nặng nề hoặc ngực phồng lên bất thường. Khi xuất hiện các triệu chứng này, cần đưa mèo đến bệnh viện thú y ngay lập tức.



Cần đặc biệt lưu ý đối với mèo cao tuổi và những trường hợp có tái phát tràn dịch màng phổi.
Ở mèo cao tuổi, khối u và bệnh tim là những nguyên nhân phổ biến, nên tình trạng tái phát có thể xảy ra thường xuyên. Ngoài ra, nếu tràn dịch màng phổi tái diễn, chức năng phổi có thể suy giảm. Việc theo dõi liên tục và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ thú y là điều bắt buộc.

Bác sĩ thú y tốt nghiệp ngành thú y tại Đại học Khon Kaen (Thái Lan) và hoàn thành chương trình IVSA tại North Carolina State University (Hoa Kỳ). Với kinh nghiệm lâm sàng tại bệnh viện thú y, anh làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thú cưng và tập trung xây dựng môi trường khám chữa số kết nối người nuôi với bác sĩ thú y.
Kiểm duyệt ngày 2026-06-29
| Hạng mục | 원인 | 주요 특징 | 치료 방향 | 예후 |
|---|---|---|---|---|
| 감염성 | 세균, 곰팡이, FIP 등 감염 | 급성 발병, 열, 식욕 부진 | 항생제/항진균제/진단 기반 치료 | 보통~좋음 |
| 종양성 | 악성 종양, 흉막 전이, 고령 고양이 다발 | 점진적 악화, 호흡 곤란, 무기력 | 수술, 항암치료, 병원에서의 지속 관리 | 보통~나쁨 |
| 심장성 | 심부전, 혈액 순환 장애, 심장 크기 증가 | 심장 크기 증가, 부종, 폐부종 가능성 | 심장 약물 중심 치료, 병원 관찰 | 보통 |
| 외상성 | 사고, 충격, 외상 후 혈전 | 급성 발병, 통증, 출혈 소견 가능성 | 수술, 액체 제거, 항염증 치료 | 좋음 |
원인에 따라 치료법과 예후가 달라지므로 정확한 진단이 필수입니다.
Chia sẻ
[1] Mooney ET, Rozanski EA, King RGP, et al. Spontaneous pneumothorax in 35 cats (2001–2010). J Feline Med Surg. 2012;14(6):384–391.
[2] Andreoni AA, Voss K. Reconstruction of a large diaphragmatic defect in a kitten using small intestinal submucosa (SIS). J Feline Med Surg. 2009;11(12):1019–1022.
[3] Fitzgerald SD, Johnson CA, Peck EJ. A fatal case of intrathoracic cuterebriasis in a cat. J Am Anim Hosp Assoc. 1996;32:353.